Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
loyalty price
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
ɔɪ
ə
l
t
i
ˈ
p
ɹ
ʌ
ɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Giảm giá dành cho người có thẻ khách hàng thân thiết
danh từ
A reduced price made available to holders of a loyalty card.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
loyalty price
Dạng gốc
(base form)
loyalty price
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Giảm giá dành cho người có thẻ khách hàng thân thiết
1
Giảm giá dành cho người có thẻ khách hàng thân thiết
1
Giảm giá dành cho người có thẻ khách hàng thân thiết