Dịch

affidavit

C1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Bản khai có tuyên thệdanh từA signed document wherein an affiant makes a sworn statement.
  2. Thề bằng một tài liệu như vậyđộng từTo swear by such a document.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. affidavitNguyên thể (infinitive)
  2. affidavitsSố nhiều (plural)
  3. affidavitedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. affidavitingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

affidavit mandanh từNgười đàn ông (vào những năm 1700 hoặc 1800) lảng vảng quanh các tòa án, đề nghị làm chứng gian
sworn affidavitBản khai có tuyên thệ
evidentiary abuse affidavitChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Anh ta đã nộp bản khai thay vì xuất hiện để làm chứng trước tòa.
  • () làm một bản khai có tuyên thệ trước toà
  • .Người làm chứng đã ký bản khai có tuyên thệ.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh trung đạiaffidavit“he has sworn”
  2. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*bʰeydʰ-“to command, to persuade, to trust”

AI