Nghĩa chính
- Bản khai có tuyên thệdanh từA signed document wherein an affiant makes a sworn statement.
- Thề bằng một tài liệu như vậyđộng từTo swear by such a document.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- affidavitNguyên thể (infinitive)
- affidavitsSố nhiều (plural)
- affidavitedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- affidavitingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| affidavit mandanh từ | danh từ | Người đàn ông (vào những năm 1700 hoặc 1800) lảng vảng quanh các tòa án, đề nghị làm chứng gian |
| sworn affidavit | Bản khai có tuyên thệ | |
| evidentiary abuse affidavit | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ta đã nộp bản khai thay vì xuất hiện để làm chứng trước tòa.
- () làm một bản khai có tuyên thệ trước toà
- .Người làm chứng đã ký bản khai có tuyên thệ.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh trung đạiaffidavit“he has sworn”
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*bʰeydʰ-“to command, to persuade, to trust”