Dịch

affidavit man

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông (vào những năm 1700 hoặc 1800) lảng vảng quanh các tòa án, đề nghị làm chứng giandanh từA man who (in the 1700s or 1800s) loitered around courts, offering to bear false witness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. affidavit manDạng gốc (base form)
  2. affidavit men (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI