Nghĩa chính
- Độ trung thực caodanh từkhông đếm được (uncountable)The electronic reproduction of a given sound or image with relatively high accuracy.
- Tái tạo âm thanh chất lượng caodanh từkhông đếm được (uncountable)A high-quality reproduction of sound.
- Đặc trưng bởi sự biến dạng tối thiểutính từkhông so sánh (not comparable)Characterized by minimal distortion.
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha