Nghĩa chính
- Độ trung thực caodanh từkhông đếm được (uncountable)High fidelity.
- Thiết bị điện tử dùng để phát âm thanh đã ghi, đặc biệt là âm nhạcdanh từđếm được (countable)An electronic device used to play recorded sound, especially music.
- Hiện đại, thời trang, công nghệ caotính từmodern, fashionable, hi-tech.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hi-fiDạng gốc (base form)
- hi-fisSố nhiều (plural)
- more hi-fiSo sánh hơn (comparative)
- most hi-fiSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mini hi-fidanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với mini hi-fi system |
| mini hi-fi systemdanh từ | danh từ | Thiết bị điện tử thường bao gồm đầu đĩa CD, đài AM/FM, bộ khuếch đại tích hợp và hai loa giống hệt nhau. Dùng để phát âm thanh đã ghi, đặc biệt là âm nhạc |
| Wi-Fidanh từ, động từ | danh từ, động từ | Các tiêu chuẩn để truyền dữ liệu không dây tầm ngắn (IEEE 802.11) |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ví dụ
- , doesn’t ,” .
- ("") , "" ("") , , .
- , , , .