Dịch

hi-fi

danh từ (noun)tính từ (adjective)
UK/ˈhaɪˌfaɪ/US/ˌhaɪˈfaɪ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Độ trung thực caodanh từkhông đếm được (uncountable)High fidelity.
  2. Thiết bị điện tử dùng để phát âm thanh đã ghi, đặc biệt là âm nhạcdanh từđếm được (countable)An electronic device used to play recorded sound, especially music.
  3. Hiện đại, thời trang, công nghệ caotính từmodern, fashionable, hi-tech.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hi-fiDạng gốc (base form)
  2. hi-fisSố nhiều (plural)
  3. more hi-fiSo sánh hơn (comparative)
  4. most hi-fiSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

mini hi-fidanh từĐồng nghĩa với mini hi-fi system
mini hi-fi systemdanh từThiết bị điện tử thường bao gồm đầu đĩa CD, đài AM/FM, bộ khuếch đại tích hợp và hai loa giống hệt nhau. Dùng để phát âm thanh đã ghi, đặc biệt là âm nhạc
Wi-Fidanh từ, động từCác tiêu chuẩn để truyền dữ liệu không dây tầm ngắn (IEEE 802.11)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • , doesn’t ,” .
  • ("") , "" ("") , , .
  • , , , .

AI