Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Các tiêu chuẩn để truyền dữ liệu không dây tầm ngắn (IEEE 802.11)danh từkhông đếm được (uncountable)Any of several standards for short-range wireless data transmission (IEEE 802.11).
- Mạng không dây sử dụng một trong những tiêu chuẩn nàydanh từkhông đếm được (uncountable)Wireless networking using one of these standards.
- Khả năng kết nối với mạng Wi-Fidanh từkhông đếm được (uncountable)The capability to connect to a Wi-Fi network.
- Trang bị Wi-Fi; kích hoạt Wi-Fiđộng từngoại động từ (transitive)To equip with Wi-Fi; to Wi-Fi enable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- Wi-FiNguyên thể (infinitive)
- Wi-FisSố nhiều (plural)
- Wi-FiedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- Wi-Fi-ing (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)
Phân từ I không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wi-fi arraydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với access point |
| Wi-Fi warriordanh từ | danh từ | Người chủ yếu chơi trực tuyến hơn là ngoại tuyến |
| do you have Wi-Ficụm từ | cụm từ | Ở đây có Wi-Fi không |
| what is the Wi-Fi passwordcụm từ | cụm từ | Mật khẩu Wi-Fi là gì |
| wi-fi router | Bộ định tuyến wi-fi |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Mạng Wi-Fi
- đếm được (countable)A Wi-Fi network.
Ví dụ
- "" ?Bạn phát âm từ "WiFi" trong tiếng Pháp như thế nào?
- .Tôi đã thay đổi mật khẩu Wi-Fi.
- .Wi-Fi của tôi kém quá.