Nghĩa chính
Thêm 36 nghĩa- Chảodanh từA wide, flat receptacle used around the house, especially for cooking.
- Xoong, nồi có tay cầmdanh từA cylindrical receptacle about as tall as it is wide, with one long handle, usually made of metal, used for cooking in the home.
- Rây vàngđộng từngoại động từ (transitive)To wash in a pan (of earth, sand etc. when searching for gold).
- Toàn tínhtính từkhông so sánh (not comparable)Pansexual or panromantic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- be panned (by sb)bị chê tơi tả (bởi ai)The television series was panned by critics and viewers alike.Phim truyền hình này bị cả nhà phê bình và khán giả chê tơi tả.
- pan (for) sthđãi (tìm) cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
36 nghĩa khác
Danh từ (noun) 27
Động từ (verb) 9
Sự chê bai kịch liệt
- Sự chê bai kịch liệt, lời phê bình gay gắtStrong adverse criticism.
Ví dụ
- .Đây là một chảo không dính.
- .Tôi mua một xoong chiên khoai.
- , , .Những thông báo mà The Gallery nhận được, dù không hẳn là những lời chê bai kịch liệt, nhưng cũng chỉ ở mức khen chê lẫn lộn.
Họ từ (word family)
cùng gốc panNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạipanne
- từ tiếng Anh cổpanne
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*pannā
Cùng gốc (doublet)patina
động từ, danh từ
Rút gọn từ panorama
danh từ
Rút gọn từ pantograph