Nghĩa chính
Thêm 46 nghĩa- Lôi kéodanh từkhông đếm được (uncountable)Resistance of a fluid to something moving through it.
- Lực cảndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any force acting in opposition to the motion of an object.
- Kéođộng từngoại động từ (transitive)To pull along a surface or through a medium, sometimes with difficulty.
- Rườm rà, lê thêtính từDragged on; unnecessary or superfluous, especially for an already settled issue; too much.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- drag sb/sthlôi kéo ai/cái gìThe sack is too heavy to lift—you’ll have to drag it.Cái bao quá nặng không nhấc nổi—anh sẽ phải lôi nó đi.
- drag sb/sth + adv./prep.lôi kéo ai/cái gì + adv./prep.I dragged the chair over to the window.Tôi lôi cái ghế sang bên cửa sổ.
- drag sb/sth + adj.lôi kéo ai/cái gì + adj.She managed to drag him clear of the wreckage.Cô ấy đã xoay sở lôi anh ấy ra khỏi đống đổ nát.
- drag yourself + adv./prep.lê bước đi + adv./prep.I managed to drag myself out of bed.Tôi xoay sở lê bước ra khỏi giường.
- drag sb/yourself + adv./prep.lôi ai/bản thân đi + adv./prep.
- drag sthkéo lê cái gìHe was dragging his coat in the mud.Anh ấy đang kéo lê chiếc áo trong bùn.
Cụm động từ (phrasal verb)
- dragonKéo dài dai dẳng
- draginDùng theo nghĩa đen, xem drag, in
- dragoutKéo dài hoặc kéo dài quá mức; rút ra
- dragintoLôi kéo một người bất đắc dĩ vào một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm
- dragupNhắc nhở mọi người về (điều gì đó, thường là khó chịu, trong quá khứ)
- dragdownKhiến (người khác hoặc người khác) phải chịu chung số phận, hoặc cảm thấy tâm trạng tiêu cực như nhau
46 nghĩa khác
Danh từ (noun) 30
Động từ (verb) 16
Lưới rà đáy
- đếm được (countable)Lưới rà đáy, móc ràA device dragged along the bottom of a body of water in search of something, e.g. a dead body, or in fishing.
Xuất hiện ở từ khác
- drawdễ nhầmdrag = kéo mạnh, kéo trên mặt đất, khác draw
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc dragNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , .Khi thiết kế ô tô, các nhà sản xuất phải tính đến lực cản.
- thrust-to-weight .Lực đẩy trên trọng lượng cao giúp tên lửa vượt qua lực cản trọng lực.
- " . ."“Anh ta nói với tôi rằng anh ta tin chắc Coates đã bắn vào mình. Chúng tôi lùng sục dưới nước và tóm được Coates trong vòng một giờ.”