Dịch

dragonfly

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chuồn chuồndanh từAn insect of the suborder Epiprocta or, more strictly, the infraorder Anisoptera, having four long transparent wings held perpendicular to a long body when perched.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dragonflyDạng gốc (base form)
  2. dragonfliesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Bromo-DragonFLYdanh từLoại thuốc thuộc họ phenethylamine, có tác dụng chủ vận hoàn toàn mạnh đối với thụ thể 5-HT2A

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Hôm nay trong vườn có hai con chuồn chuồn.
  • .Anh ấy bắt một con ếch và một con chuồn chuồn.
  • .Con chuồn chuồn bị ếch ăn thịt.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI