darning needle
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: Một cây kim dùng để đóng đinhdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: A needle used for darning.
- Con chuồn chuồn hoặc một con chuồn chuồn giống như một con chuồn chuồndanh từA damselfly, or a dragonfly that resembles one.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- darning needleDạng gốc (base form)
- darning needlesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| devil's darning needledanh từ | danh từ | Clematis virginiana, một loại cây nho có nguồn gốc từ Hoa Kỳ |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa