Nghĩa chính
- Người chết tiệtdanh từOne who darns.
- Cây kim dùng để đóng đinh, một cây kim đóng đinhdanh từA needle used for darning, a darning needle.
- Các con chuồn chuồn thuộc họ Aeshnidae; một người bán hàng rongdanh từAny dragonfly of the family Aeshnidae; a hawker.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- darnerDạng gốc (base form)
- darnersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shadow darnerdanh từ | danh từ | Aeshna umbrosa, một loài chuồn chuồn |
| lake darner | Chưa có nghĩa | |
| comet darner | Chưa có nghĩa | |
| Carnarvon darner | Chưa có nghĩa | |
| S-spot darner | Chưa có nghĩa | |
| blue-eyed darner | Chưa có nghĩa | |
| tropical unicorn darner | Chưa có nghĩa | |
| conehead darner | Chưa có nghĩa |