Dịch

darning

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự mạngdanh từA repair made by darning.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. darningDạng gốc (base form)
  2. darningsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

darning eggdanh từKhối hình trứng hình trứng bằng đá, sứ, gỗ hoặc vật liệu cứng tương tự, được nhét vào ngón chân hoặc gót chân của một chiếc tất để giữ nó ở hình dạng phù hợp và tạo nền tảng vững chắc cho việc sửa chữa
darning lastdanh từVật cứng, nhẵn, thường có hình quả trứng, được nhét vào một chiếc tất để giữ nguyên hình dạng trong quá trình đóng da
darning wooldanh từLen, thường được quấn trên bìa cứng, được sử dụng để sửa chữa nhỏ
darning needledanh từĐược sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: Một cây kim dùng để đóng đinh
darning mushroomdanh từThiết bị hình nấm để đóng tất. Chiếc tất có thể được căng qua đầu nấm (cong) và tập hợp chặt quanh thân cây
devil's darning needledanh từClematis virginiana, một loại cây nho có nguồn gốc từ Hoa Kỳ

Ví dụ

  • , , , , a-year ?

AI