darning
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự mạngdanh từA repair made by darning.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- darningDạng gốc (base form)
- darningsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| darning eggdanh từ | danh từ | Khối hình trứng hình trứng bằng đá, sứ, gỗ hoặc vật liệu cứng tương tự, được nhét vào ngón chân hoặc gót chân của một chiếc tất để giữ nó ở hình dạng phù hợp và tạo nền tảng vững chắc cho việc sửa chữa |
| darning lastdanh từ | danh từ | Vật cứng, nhẵn, thường có hình quả trứng, được nhét vào một chiếc tất để giữ nguyên hình dạng trong quá trình đóng da |
| darning wooldanh từ | danh từ | Len, thường được quấn trên bìa cứng, được sử dụng để sửa chữa nhỏ |
| darning needledanh từ | danh từ | Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: Một cây kim dùng để đóng đinh |
| darning mushroomdanh từ | danh từ | Thiết bị hình nấm để đóng tất. Chiếc tất có thể được căng qua đầu nấm (cong) và tập hợp chặt quanh thân cây |
| devil's darning needledanh từ | danh từ | Clematis virginiana, một loại cây nho có nguồn gốc từ Hoa Kỳ |
Ví dụ
- , , , , a-year ?
Họ từ (word family)
cùng gốc darningNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha