Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- rời đi, đi khỏi, bỏ, nghỉ việcđộng từA1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To go away from a place, person, or organization.
- để lại, bỏ quên, còn lạiđộng từA1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To allow something to remain behind, or to forget to take something.
- làm cho, khiến cho, để lại hậu quảđộng từB1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)động từ nối (linking verb)To cause someone or something to be in a particular state.
- để yên, giao phó, nhường chođộng từB1ngoại động từ (transitive)To allow someone to do something without help, or give them responsibility.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- leaveNguyên thể (infinitive)
- leavesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- left (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- leavedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- leavingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- leave for sthđi đến cái gìThe plane leaves for Dallas at 12.35.Máy bay khởi hành đi Dallas lúc 12 giờ 35.
- leave sthkhởi hành từ cái gìThe plane leaves Heathrow at 12.35.Máy bay khởi hành từ Heathrow lúc 12 giờ 35.
- leave sth for sthrời cái gì để đến cái gìMany of her relatives had left Ireland for America.Nhiều người thân của bà ấy đã rời Ai-len để đến Mỹ.
- leave sbbỏ aiI'll never leave you.Anh sẽ không bao giờ bỏ em.
- leave sb for sbbỏ ai vì aiShe left him for a colleague.Cô ấy bỏ anh ấy vì một đồng nghiệp.
- leave sth/sbđể quên cái gì/aiI'll have to go back—I've left my jacket.Tôi phải quay lại—tôi để quên áo khoák.
Cụm động từ (phrasal verb)
12 nghĩa khác
Động từ (verb) 6
Danh từ (noun) 6
Qua đời
- ngoại động từ (transitive)Qua đời, chếtTo die (the object denotes those affected by the death).
Ví dụ
- .Tôi rời khỏi đất nước và rời xa vợ mình.
- . .Không còn nhiều đồ ăn nữa. Chúng ta nên đi mua.
- Infantile paralysis left him lame for the rest of his life.Bệnh bại liệt khiến ông ấy bị tàn tật suốt đời.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc leaveNguồn gốc (etymology)
động từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạileven
- từ tiếng Anh cổlǣfan“to leave”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*laibijan
động từ
- từ tiếng Anh trung đạileven
- từ tiếng Anh cổlīefan“to allow, grant, concede; believe, trust, confide in”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*laubijan
động từ
- từ tiếng Anh trung đạileven
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- carrytrái nghĩađể lại, không mang đi.
- cometrái nghĩaRời khỏi một địa điểm.
- entrytrái nghĩaHành động rời khỏi hoặc rời bỏ một nơi.
- forgetdễ nhầmCụm leave something at a place có thể có nghĩa để quên, nhưng leave by itself thường nghĩa là rời đi.
- getđồng nghĩaNhấn mạnh việc rời khỏi một nơi.
- get alongđồng nghĩaTrung tính hơn; không nhất thiết mang sắc thái “đuổi”.