Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
leavened
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chuẩn bị bằng cách sử dụng men
tính từ
Prepared using leavening.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
leavened
un
leavened
Không có men
tính từ
Ví dụ
leavened
bread
AI
1
Chuẩn bị bằng cách sử dụng men
1
Chuẩn bị bằng cách sử dụng men
1
Chuẩn bị bằng cách sử dụng men