Nghĩa chính
- Không có mentính từkhông so sánh (not comparable)Without any yeast or other raising agent.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| unleavened breaddanh từ | danh từ | Bánh không men |
Ví dụ
- bánh mì không có men
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc unleavenedNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha