Dịch

unleavened

tính từ (adjective)
UK/(ˌ)ʌnˈlɛvn̩d/US/ˌʌnˈlɛvənd/nguồn

Nghĩa chính

  1. Không có mentính từkhông so sánh (not comparable)Without any yeast or other raising agent.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

unleavened breaddanh từBánh không men

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • bánh mì không có men
  • .

AI