ácimo
tính từ (adjective)
/ˈasimo/
Nghĩa chính
- Không mentính từunleavened
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pan ácimo | Bánh không men |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pan ácimo | Bánh không men |