Dịch

ácimo

tính từ (adjective)
/ˈasimo/

Nghĩa chính

  1. Không mentính từunleavened

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ácimoDạng gốc (base form)
  2. ácimasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. ácimosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. ácimaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

pan ácimoBánh không men

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI