Nghĩa chính
- Bánh không mendanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Bread that is unleavened, made without a raising agent such as yeast.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unleavened breadDạng gốc (base form)
- unleavened breadsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Feast of the Unleavened Bread | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- — , , .
- : , .
- : .