Dịch

azyme

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bánh mì không men được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo của người Do Thái hoặc Cơ đốc giáodanh từunleavened bread used in Jewish or Christian religious context

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. azymeDạng gốc (base form)
  2. azymesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh muộnazyma
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἄζυμοςázumos

AI