Nghĩa chính
- Bánh mì không men được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo của người Do Thái hoặc Cơ đốc giáodanh từunleavened bread used in Jewish or Christian religious context
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- azymeDạng gốc (base form)
- azymesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc azymeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinh muộnazyma
- từ tiếng Hy Lạp cổἄζυμοςázumos