permiso
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)thán từ (interjection)động từ (verb)
Hay gặp/peɾˈmiso/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- sự cho phép, được phépdanh từA2Permission to do something.
- giấy phép, bằng láidanh từA2Official document that allows a specific activity.
- nghỉ phép, được nghỉdanh từA2Authorized absence from work.
- xin phépthán từA2Polite way to ask to pass or interrupt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- permisoDạng gốc (base form)
- permisosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| con permiso | Xin phép | |
| dar permiso | Cho phép | |
| pedir permiso | Xin phép | |
| permiso de conducir | Bằng lái xe | |
| permiso de residencia | Giấy phép cư trú | |
| permiso de trabajo | Giấy phép lao động | |
| permiso de ausencia | Giấy phép nghỉ phép | |
| permiso de maternidaddanh từ | danh từ | Nghỉ thai sản |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Cho phép
- first-person singular present indicative of permisar
Ví dụ
- .Các bạn chỉ làm điều đó khi được phép thôi nhé.
- .Các bạn nên xin phép bố mẹ mình.
- .Có thể bạn muốn xin nghỉ phép vắng mặt.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc permisoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- okayTiếng Anhtương đương
- passTiếng Anhtương đương
- paseđồng nghĩaThường rộng hơn và có thể là quyền được làm việc gì đó, không nhất thiết phải có giấy tờ.
- visto buenodễ nhầm, đồng nghĩaLà quyền được phép nói chung, có thể có dạng giấy tờ; visto bueno thường là sự chấp thuận của một người hoặc một bên.
- 假Tiếng Trungtương đương