假
HSK2
Hay gặpjiǎ
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- giả, saitính từnot real or true; counterfeit or untrue
- nghỉ, kỳ nghỉdanh từa holiday, vacation, or period of leave from work or school
- nhân tạo, giảtính từmade by people instead of naturally occurring; not natural or genuine
- nếu, giả sửliên từa formal conditional connector meaning “if” or “suppose”
Chữ và bộ thủ (character, radical)
假
jiǎ
Bộ: 人 · nhân (người)11 nét
falsehood, deception; vacationCụm từ (phrase)
3 nghĩa khác
Nghĩa 3
Vay
- Vay, mượnto borrow
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 。Hãy coi như chúng ta là người ngoài hành tinh.
- 。Kỳ nghỉ từ đây kết thúc.
- ,?Kỳ nghỉ vừa rồi bạn đã làm gì?