visto bueno
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˌbisto ˈbweno/
Nghĩa chính
- sự đồng ý, sự phê duyệt, sự cho phépdanh từB2Approval or permission to go ahead with something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- visto buenoDạng gốc (base form)
- vistos buenosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| con el visto bueno de | Với sự phê chuẩn của | |
| dar el visto bueno | Bật đèn xanh, chấp thuận | |
| recibir el visto bueno | Nhận được sự đồng ý | |
| tener el visto bueno | Có được sự phê duyệt | |
| con el visto bueno de alguien | Với sự đồng ý của ai đó |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa