Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
luz verde
Nghĩa chính
1
Đèn xanh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
green light
Đèn xanh
green
Đèn xanh
Xuất hiện ở từ khác
luz
kết hợp
đèn xanh, sự cho phép
visto bueno
dễ nhầm
Cũng là tín hiệu được phép hành động; dar luz verde là cách nói rất tự nhiên và gần nghĩa với visto bueno.
AI
1
Đèn xanh
1
Đèn xanh
1
Đèn xanh