Nghĩa chính
- Đèn xanhdanh từA traffic light in its green state (indicating that vehicles may proceed).
- Sự cho phép, đèn xanhdanh từApproval, or permission to proceed.
- Lệnh giết người, sự bật đèn xanh thủ tiêudanh từA go-ahead to commit a crime, specifically to carry out a hit on someone (i.e. to kill).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- green lightDạng gốc (base form)
- green lightsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| red light, green lightdanh từ | danh từ | Trò chơi dành cho trẻ em trong đó một người chơi nhắm mắt đứng trước hàng, những người chơi khác phải lén lút tiếp cận hàng mà không bị phát hiện khi người chơi ở hàng nói “đèn đỏ” và mở mắt |
| wait for the green light | Chờ đèn xanh | |
| give someone the green light | Bật đèn xanh cho ai | |
| green wavedanh từ | danh từ | Sự định thời gian được thiết kế có chủ đích của một loạt đèn giao thông nhằm tạo ra đèn xanh cho ô tô di chuyển với tốc độ chính xác khi đến nơi có đèn giao thông |
| green lights to Malibucụm từ | cụm từ | Liên quan đến một lịch trình đầy tham vọng. Một biểu thức đề cập đến dòng thời gian hoàn hảo, nếu không có sự chậm trễ, mọi thứ sẽ diễn ra theo đúng kế hoạch và mọi người luôn làm việc ngoài giờ |
| get the green light | Chưa có nghĩa | |
| give the green light | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- greenkết hợpđèn xanh
- visto buenoTiếng Tây Ban Nhatương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự cho phép
Họ từ (word family)
cùng gốc green lightVí dụ
- đồng ý cho làm, cho phép làm (việc gì)
- _ đồng ý cho làm, cho phép làm (việc gì)
- ; .