Dịch

license

A2danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Giấy phép, bằngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A legal document giving official permission to do something; a permit.
  2. Giấy phép sử dụng, điều khoản bản quyềndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The legal terms under which a person is allowed to use a product, especially software.
  3. Bằng lái xe, giấy phép lái xedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of driver's license.
  4. Cấp phép, cấp bằngđộng từTo authorize officially.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. licenseNguyên thể (infinitive)
  2. licensesSố nhiều (plural)
  3. licensedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. licensingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • license sthcấp phép cho cái gìThe new drug has not yet been licensed in the US.Thuốc mới chưa được cấp phép ở Mỹ.
  • license sb/sth to do sthcấp phép cho ai/cái gì làm gìThey had licensed the firm to produce the drug.Họ đã cấp phép cho công ty sản xuất thuốc.
  • license for sthgiấy phép cho cái gìa license for the softwaremột giấy phép cho phần mềm
  • license to do sthgiấy phép làm gìYou need a license to fish in this river.Bạn cần giấy phép để câu cá ở sông này.
  • without a licensekhông có giấy phépHe was caught driving a car without a license.Anh ấy bị bắt khi lái xe không có giấy phép.
  • license (to do sth)quyền làm gì

Cụm từ (phrase)

driver's licensedanh từGiấy phép lái xe, bằng lái xe
grant a licenseCấp phép
marriage licensedanh từGiấy đăng ký kết hôn
obtain a licenseXin giấy phép
poetic licenseSự tự do thi pháp
revoke a licenseThu hồi giấy phép
license platedanh từBiển đăng ký xe
driving licensedanh từCách viết Anh-Mỹ của driving licence

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 4
Sự tự do sáng tạo
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự tự do sáng tạo, sự phá cáchFreedom to deviate deliberately from normally applicable rules or practices (especially in behaviour or speech).

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạilicence
  2. từ tiếng Pháp cổlicence
  3. từ tiếng Latinhlicentia“license”
động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạilicencen
  2. từ tiếng Pháp cổlicencer
  3. từ tiếng Latinh trung đạilicentiō

Ví dụ

  • driver's ?Bạn có bằng lái xe không?
  • , , . , , , ?Vì vậy, dù giấy phép cấp cho người dùng quyền sử dụng phần mềm, mối bận tâm lớn nằm ở phạm vi sử dụng đó. Chẳng hạn, người dùng có được cấp quyền sao chép, chỉnh sửa hoặc chuyển giao phần mềm không?
  • , .Để vào tòa nhà, tôi cần xuất trình bằng lái xe.

AI