Dịch

licencia

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/liˈθenθja/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Giấy phépdanh từlicense
  2. Sự cho phépdanh từpermission
  3. Phép nghỉ, sự nghỉ phépdanh từleave (absence from work)
  4. Giải ngũ, cho xuất ngũ, cấp bằngđộng từinflection of licenciar:

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. licenciaDạng gốc (base form)
  2. licenciasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dar licenciaCho phép, cấp phép
licencia de conducirBằng lái xe
licencia de maternidadNghỉ thai sản
licencia por enfermedadNghỉ ốm
pedir licenciaXin phép, xin nghỉ phép
licencia poéticaGiấy phép thi ca
licencia de manejoBằng lái xe
licencia provisionalGiấy phép tạm thời

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Bằng cử nhân
  1. licentiate (degree)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Giấy phép

Ví dụ

  • , ¿?Cậu không lái xe khi không có bằng lái đấy chứ?
  • .Cô ấy muốn lấy bằng lái xe.
  • ¿ ?Có thật là họ sắp tịch thu bằng lái của cậu không?

AI