Dịch

licenciado

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/liθenˈθjado/

Nghĩa chính

  1. Được cấp phéptính từlicensed
  2. Cử nhândanh từbachelor (person having the first university degree)
  3. Phân từ hai của licenciarđộng từpast participle of licenciar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. licenciadoDạng gốc (base form)
  2. licenciadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. licenciadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. licenciadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

licenciado en derechoCử nhân luật
licenciado en medicinaCử nhân y khoa
ser licenciado enCó bằng cử nhân
licenciado en economíaChưa có nghĩa
licenciado en ingenieríaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Anh ấy có bằng văn học Anh.
  • ¿ ?Bạn nói ai là người có bằng sinh hoá học?
  • .Tôi có bằng ngôn ngữ học.

AI