licenciatura
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/liθenθjaˈtuɾa/
Nghĩa chính
- Bằng cấp, cử nhân, bằng cử nhân (bằng cấp học thuật đầu tiên)danh từdegree, bachelor, bachelor's degree (first academic degree)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- licenciaturaDạng gốc (base form)
- licenciaturasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| licenciatura en biología | Cử nhân sinh học |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bằng cấp
Khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)