Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- bằng cấp, học vịdanh từB1A university or college qualification awarded after completing a course of study.
- độdanh từA2Unit of angle measurement equal to 1/360 of a circle.
- độdanh từA2Unit of temperature measurement on scales such as Celsius or Fahrenheit.
- cấp so sánhdanh từB1Stage in the comparative forms of an adjective or adverb.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- degreeDạng gốc (base form)
- degreesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- at… degreesở… độWater freezes at 32 degrees Fahrenheit (32°F) or zero/nought degrees Celsius (0°C).Nước đóng băng ở 32 độ F (32°F) hoặc 0 độ C (0°C).
- above/below… degreestrên/dưới… độTemperatures are expected to drop below 2 degrees.Nhiệt độ dự kiến sẽ giảm xuống dưới 2 độ.
- degree of sthmức độ của cái gìHer job demands a high degree of skill.Công việc của cô ấy đòi hỏi trình độ kỹ năng cao.
- with a degree of sthvới một mức độ cái gìThe story has been staged several times before, with varying degrees of success.Câu chuyện này đã được dựng vài lần trước đây, với các mức độ thành công khác nhau.
- to a degreeđến một mức độ nào đóI agree with you to a certain degree.Tôi đồng ý với bạn đến một mức độ nào đó.
- degree in sthbằng cấp về cái gìShe's pursuing a degree in biochemistry.Cô ấy đang theo học bằng cấp về hóa sinh.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| by degreescụm giới từ | cụm giới từ | Dần dần, từng bước |
| college degree | Bằng đại học | |
| high degree of | Mức độ cao | |
| to a certain degree | Ở một mức độ nhất định | |
| to some degree | Phần nào, ở mức độ nào đó | |
| university degree | Bằng đại học | |
| degrees Celsius | Độ C | |
| honorary degreedanh từ | danh từ | Bằng danh dự |
12 nghĩa khác
Danh từ (noun) 12
Mức độ
- Mức độ, giai đoạnAn individual step, or stage, in any process or scale of values.
- The amount that an entity possesses a certain property; relative intensity, extent.
Xuất hiện ở từ khác
- diplomadễ nhầm, đồng nghĩathường chỉ bằng đại học hoặc sau đại học, trong khi diploma có thể là bằng cao đẳng hoặc chứng nhận hoàn thành khóa học.
- leveldễ nhầm, đồng nghĩaThường dùng cho bằng cấp học thuật, mức độ nhiệt độ hoặc góc độ, trong khi 'level' thiên về trình độ, tiêu chuẩn hoặc độ cao.
- levelsđồng nghĩaThường nói về độ, bậc, mức trong đo lường hoặc trừu tượng.
- carreraTiếng Tây Ban Nhatương đương
- nivelTiếng Tây Ban Nhatương đương
- títuloTiếng Tây Ban Nhatương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc degree- degreenLoại bỏ sắc tố xanh (chất diệp lục) khỏi vỏ quả trưởng thành, thường bằng cách xử lý bằng ethyleneđộng từ
- degreelessKhông có bằng cấp học thuậttính từ
- degreenifyLàm cho thứ gì đó không còn xanh nữađộng từ
- degreeningViệc loại bỏ sắc tố màu xanh lá cây (chất diệp lục) khỏi vỏ quả trưởng thành, thường bằng cách xử lý bằng ethylenedanh từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidegre
- từ tiếng Pháp cổdegré
- từ tiếng Latinhgradus
Ví dụ
- .Cô ấy có hai bằng cử nhân và đang học tiếp lên thạc sĩ.
- 180 .Hầu hết con người có thị trường gần 180 độ.
- 212 100 .212 độ F bằng 100 độ C.