Dịch

diploma

B2TOEICdanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. bằng tốt nghiệp, văn bằng, chứng chỉdanh từB2An official document showing that someone has completed a course of study or earned a degree.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. diplomaDạng gốc (base form)
  2. diplomasSố nhiều (plural)
  3. diplomata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

award a diplomaTrao bằng tốt nghiệp
diploma courseKhóa học cấp bằng
high school diplomaBằng tốt nghiệp trung học phổ thông
hold a diplomaCó bằng tốt nghiệp
receive a diplomaNhận bằng tốt nghiệp
diploma milldanh từDoanh nghiệp bán bằng cấp hoặc bằng cấp giả
diploma diseasedanh từĐồng nghĩa với paper qualification syndrome
ib diplomaBằng tú tài quốc tế

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhdiplōma
  2. từ tiếng Hy Lạp cổδίπλωμαdíplōma“folded paper, license”

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • học để lấy bằng tốt nghiệp
  • .Ngày mai anh ấy sẽ nhận bằng tốt nghiệp.
  • .Sami không có bằng tốt nghiệp.

AI