Nghĩa chính
- bằng tốt nghiệp, văn bằng, chứng chỉdanh từB2An official document showing that someone has completed a course of study or earned a degree.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- diplomaDạng gốc (base form)
- diplomasSố nhiều (plural)
- diplomata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| award a diploma | Trao bằng tốt nghiệp | |
| diploma course | Khóa học cấp bằng | |
| high school diploma | Bằng tốt nghiệp trung học phổ thông | |
| hold a diploma | Có bằng tốt nghiệp | |
| receive a diploma | Nhận bằng tốt nghiệp | |
| diploma milldanh từ | danh từ | Doanh nghiệp bán bằng cấp hoặc bằng cấp giả |
| diploma diseasedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với paper qualification syndrome |
| ib diploma | Bằng tú tài quốc tế |
Họ từ (word family)
cùng gốc diplomaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhdiplōma
- từ tiếng Hy Lạp cổδίπλωμαdíplōma“folded paper, license”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- học để lấy bằng tốt nghiệp
- .Ngày mai anh ấy sẽ nhận bằng tốt nghiệp.
- .Sami không có bằng tốt nghiệp.