diploma
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/diˈploma/nguồn
Nghĩa chính
- Văn bằngdanh từdiploma
- Dạng chia của diplomarđộng từinflection of diplomar:
- Cấp bằng, trao chứng chỉđộng từthird-person singular present indicative
- Mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít của diplomarđộng từsecond-person singular imperative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- diplomaDạng gốc (base form)
- diplomasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| conseguir un diploma | Lấy bằng tốt nghiệp | |
| obtener un diploma | Nhận bằng | |
| presentar el diploma | Xuất trình văn bằng | |
| revalidar el diploma | Công nhận văn bằng |
Ví dụ
- .Bố tôi đã chết trước khi tôi nhận được bằng.
- .Các học sinh đã nhận bằng.
- .Cô ấy có một bằng cấp được công nhận.
Họ từ (word family)
cùng gốc diplomaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh