Dịch

diplomado

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/diploˈmado/

Nghĩa chính

  1. Đạt tiêu chuẩntính từqualified
  2. Tốt nghiệpdanh từgraduate
  3. Người có chức danh hoặc bằng tốt nghiệpdanh từperson with a title or diploma

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. diplomadoDạng gốc (base form)
  2. diplomadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. diplomadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. diplomadaGiống cái (feminine)

AI