diplomado
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/diploˈmado/
Nghĩa chính
- Đạt tiêu chuẩntính từqualified
- Tốt nghiệpdanh từgraduate
- Người có chức danh hoặc bằng tốt nghiệpdanh từperson with a title or diploma
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- diplomadoDạng gốc (base form)
- diplomadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- diplomadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- diplomadaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung