Nghĩa chính
- Doanh nghiệp bán bằng cấp hoặc bằng cấp giảdanh từA business that sells fake diplomas or academic degrees.
- Trường đại học tai tiếng, cấp bằng cho sinh viên không đủ tiêu chuẩndanh từA disreputable university, churning out diplomas to unqualified students.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- diploma millDạng gốc (base form)
- diploma millsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .