Dịch

by degrees

cụm giới từ (prepositional phrase)
US/baɪ dɪˈɡɹiz/

Nghĩa chính

  1. Dần dần, từng bướccụm giới từIn gradual steps; bit by bit.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • .
  • .

AI