Nghĩa chính
- Từng bước mộttrạng từkhông so sánh (not comparable)From one stage to the next in sequence.
- Dần dần và đều đặntrạng từkhông so sánh (not comparable)Gradually and steadily.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , .
- .
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- stepkết hợptừng bước một