Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
palmo a palmo
trạng từ
(adverb)
/ˌpalmo a ˈpalmo/
Nghĩa chính
1
Từng bước một
trạng từ
step by step
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
循序渐进
xún xù jiàn jìn
Theo tuần tự mà tiến, từng bước một
Tiếng Anh
inchmeal
Lần lần, dần dần, từng bước một
step by step
Từng bước một
step-by-step
Dần dần, từng bước một
Ví dụ
Y
el
físico
inglés
,
también
la
gazuza
,
quizá
la
mentalidad
arrolladora
porque
el
éxito
le
precede
—
por
algo
venció
en
la
pasada
Eurocopa
y
pisó
esta
final
de
la
Copa
del
Mundo
—,
bastaba
para
imponer
su
ley
,
para
cobrarse
metros
al
estilo
rugby
,
palmo
a
palmo
,
parcela
a
parcela
.
AI
1
Từng bước một
1
Từng bước một
1
Từng bước một