Dịch

inchmeal

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Lần lần, dần dần, từng bước mộttrạng từkhông so sánh (not comparable)Gradually, little by little (an inch at a time).

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ; .
  • , .

AI