Dịch

bit by bit

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Dần dầntrạng từkhông so sánh (not comparable)A small amount at a time.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Tom đang dần dần giỏi lên.
  • , .
  • .

AI