Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bit by bit
trạng từ
(adverb)
US
/ˈ
b
ɪ
t
b
aɪ
ˈ
b
ɪ
t
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Dần dần
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
A small amount at a time.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
little by little
step by step
incrementally
stepwise
footmeal
gradatim
Xem thêm 1
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
陆续
lù xù
Rải rác, dần dần
Tiếng Tây Ban Nha
a tragos
Từng chút một; dần dần
a poquito
Từng chút một
a trechos
Từng chút một
Nguồn gốc
(etymology)
bit
+
by
+
bit
Ví dụ
Tom
is
getting
better
bit
by
bit
.
Tom đang dần dần giỏi lên.
Because
language
is
produced
and
processed
over
time
,
we
get
it
bit
by
bit
.
He
is
getting
better
bit
by
bit
.
Xem thêm 3 ví dụ
Xuất hiện ở từ khác
bit
kết hợp
từng chút một
AI
1
Dần dần
1
Dần dần
1
Dần dần