by
A1giới từ (preposition)trạng từ (adverb)tính từ (adjective)danh từ (noun)thán từ (interjection)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 27 nghĩa- ở cạnh, bên cạnh, gần.A1At or immediately next to someone or something.
- ngang qua, đi qua bên.A1Moving past someone or something, or along the side of something.
- không muộn hơn, trước mốc.A1No later than a stated time or event; at or before that point.
- đến lúc, vào lúc, khi.A2At a time after a period has passed or an event has happened.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- byDạng gốc (base form)
- bysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| by accidenttrạng từ, tính từ | trạng từ, tính từ | Tình cờ |
| by chancecụm giới từ | cụm giới từ | Tình cờ |
| by handcụm giới từ | cụm giới từ | Bằng tay, thủ công |
| by mistakecụm giới từ | cụm giới từ | Do nhầm lẫn |
| day by daytrạng từ | trạng từ | Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: mỗi ngày một lần |
| step by steptrạng từ | trạng từ | Từng bước một |
| be decided by someone | Do ai đó quyết định | |
| be written by someone | Được ai đó viết |
27 nghĩa khác
Giới từ (preposition) 18
Trạng từ (adverb) 5
Tính từ (adjective) 2
Danh từ (noun) 1
Thán từ (interjection) 1
Bằng
- Bằng, qua, nhờIndicates a means of achieving something: Involving/using the means of.
Ngữ pháp
Xuất hiện ở từ khác
- onđồng nghĩaThường nêu phương tiện nhưng cú pháp khác với on.
- pastđồng nghĩangang qua, lướt qua
- perdễ nhầmDùng để chỉ phương tiện hoặc cách thức (by car, by mistake), trong khi 'per' dùng để chỉ tỷ lệ hoặc sự phân bổ cho mỗi đơn vị.
- untildễ nhầm'By' chỉ hạn chót (muộn nhất là lúc đó hành động phải xong), còn 'until' chỉ hành động diễn ra liên tục cho tới thời điểm đó.
- viadễ nhầm, đồng nghĩaChủ yếu chỉ phương tiện như by GPS, nhưng cũng có thể chỉ tuyến đi tùy ngữ cảnh.
- withdễ nhầmDùng 'by' để chỉ phương thức giao thông (by car) hoặc người thực hiện hành động trong câu bị động, trong khi 'with' dùng cho công cụ vật lý (with a pen).
Họ từ (word family)
cùng gốc byNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiby
- từ tiếng Anh cổbī“by; near; around”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*bī
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Hòm thư nằm cạnh điểm dừng xe buýt.
- .Anh ấy đã chạy lướt thẳng qua tôi.
- !Hãy quay lại trước mười giờ!