Dịch

betime

trạng từ (adverb)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thỉnh thoảngtrạng từkhông so sánh (not comparable)Betimes.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Xảy ra
  1. nội động từ (intransitive)Xảy ra; bên cạnhTo occur; betide.

Họ từ (word family)

cùng gốc betime

Nguồn gốc (etymology)

trạng từ

bytime

  1. từ tiếng Anh trung đạiby-tyme“by time”
động từ

be-time

  1. từ tiếng Anh trung đạibitimen“to happen”

Ví dụ

  • (), , ; , ."

AI