Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thỉnh thoảngtrạng từkhông so sánh (not comparable)Betimes.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Xảy ra
- nội động từ (intransitive)Xảy ra; bên cạnhTo occur; betide.
Họ từ (word family)
cùng gốc betimeNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- (), , ; , ."