Dịch

algunas veces

A1trạng từ (adverb)
Hay gặp
/alˌɡunas ˈbeθes/

Nghĩa chính

  1. đôi khi, thỉnh thoảng, có lúctrạng từA1On some occasions but not always or often.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đôi khi

Cụm từ (phrase)

solo algunas vecesChỉ đôi khi

AI