Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- thỉnh thoảng, đôi khi, đôi lúctrạng từA1không so sánh (not comparable)on some occasions but not all the time
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sometimes called | Đôi khi được gọi là | |
| sometimes feel | Đôi khi cảm thấy | |
| sometimes find | Thỉnh thoảng nhận thấy | |
| sometimes happens | Thỉnh thoảng xảy ra | |
| sometimes known as | Đôi khi được biết đến là | |
| sometimes used | Đôi khi được sử dụng | |
| sometimes fooddanh từ | danh từ | Loại thực phẩm nên ăn ở mức độ vừa phải |
| sometimes a cigar is just a cigarcụm từ | cụm từ | Đôi khi một vấn đề đơn giản hơn người ta tưởng tượng |
2 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Tính từ (adjective) 1
Trước đây
- không so sánh (not comparable)Trước đây, xưa kia, có lầnOn a certain occasion in the past; once.
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Đôi lúc bạn thật ấu trĩ.
- đôi khi tôi cũng nghĩ về việc đó
- trời có lúc nóng lúc lạnh
Xuất hiện ở từ khác
- oftendễ nhầmChỉ tần suất thỉnh thoảng, đôi khi (khoảng 40-50%), thấp hơn often.