Dịch

sometimes

A1trạng từ (adverb)tính từ (adjective)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. thỉnh thoảng, đôi khi, đôi lúctrạng từA1không so sánh (not comparable)on some occasions but not all the time

Cụm từ (phrase)

sometimes calledĐôi khi được gọi là
sometimes feelĐôi khi cảm thấy
sometimes findThỉnh thoảng nhận thấy
sometimes happensThỉnh thoảng xảy ra
sometimes known asĐôi khi được biết đến là
sometimes usedĐôi khi được sử dụng
sometimes fooddanh từLoại thực phẩm nên ăn ở mức độ vừa phải
sometimes a cigar is just a cigarcụm từĐôi khi một vấn đề đơn giản hơn người ta tưởng tượng

2 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Tính từ (adjective) 1
Trước đây
  1. không so sánh (not comparable)Trước đây, xưa kia, có lầnOn a certain occasion in the past; once.

Nguồn gốc (etymology)

sometime-s

  1. từ tiếng Anh trung đạisumtymes

Ví dụ

  • .Đôi lúc bạn thật ấu trĩ.
  • đôi khi tôi cũng nghĩ về việc đó
  • trời có lúc nóng lúc lạnh

AI