Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Thỉnh thoảngtrạng từOn occasion: at relatively infrequent intervals, from time to time, sometimes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- occasionallyDạng gốc (base form)
- more occasionallySo sánh hơn (comparative)
- most occasionallySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| happen occasionally | Thỉnh thoảng xảy ra | |
| occur occasionally | Thỉnh thoảng xuất hiện | |
| only occasionally | Chỉ thỉnh thoảng | |
| used occasionally | Thỉnh thoảng được dùng |
2 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 2
Tình cờ
- Tình cờ, ngẫu nhiênOn an occasion, accidentally, by chance.
Ví dụ
- ; .Một số có lẽ chỉ thờ phượng vào các ngày Chúa nhật luân phiên; những người khác vẫn thỉnh thoảng hơn.
- ; .Ông Tourville tình cờ tiết lộ tuổi của mình; vừa mới bước sang tuổi ba mươi mốt.
- , , "" .Tạp chí, thỉnh thoảng hơn, đã chuyển sang những chủ đề có thể được gọi là "thời trang".
Xuất hiện ở từ khác
- periodicallytrái nghĩathỉnh thoảng, không theo chu kỳ cố định
- regulartrái nghĩaChỉ xảy ra thỉnh thoảng.
- sometimesđồng nghĩatrang trọng hơn, chỉ tần suất thưa hơn
- straighttrái nghĩaXảy ra thiếu thường xuyên, theo từng lúc.
- throughouttrái nghĩaChỉ xảy ra vài lần, không diễn ra suốt khoảng thời gian.
- usuallytrái nghĩathỉnh thoảng, không thường xuyên
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc occasionallyTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạioccasionally