Nghĩa chính
- thường, thông thườngtrạng từA1In the usual way; most of the time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- usuallyDạng gốc (base form)
- more usuallySo sánh hơn (comparative)
- most usuallySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| as usually happens | Như thường xảy ra | |
| more than usually | Hơn bình thường |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc usuallyVí dụ
- .Cô ấy thường để tóc ngắn.
- .Tôi thường đi đến trường bằng xe buýt.
Xuất hiện ở từ khác
- generallyđồng nghĩaphổ biến nhất để chỉ tần suất
- normalmenteTiếng Tây Ban Nhatương đương
- sueleTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 一般Tiếng Trungtương đương