Dịch

usualmente

B1trạng từ (adverb)
/uˌswalˈmente/

Nghĩa chính

  1. Thườngtrạng từusually

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thường

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn thường ngủ được bao nhiêu giờ?
  • .Họ thường đi thuyền trên những vùng nước yên bình.
  • ¿ ?Mất bao nhiêu ngày thường để đến đó?

AI