Dịch

often

A1trạng từ (adverb)tính từ (adjective)
Hay gặp
UK/ˈɒftən/US/ˈɔfən/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. thường, thường xuyên, haytrạng từA1many times or on many occasions

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oftenDạng gốc (base form)
  2. more oftenSo sánh hơn (comparative)
  3. oftenerSo sánh hơn (comparative)
  4. most oftenSo sánh nhất (superlative)
  5. oftenestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

as often as possibleCàng thường xuyên càng tốt
every so oftentrạng từThỉnh thoảng
how oftenBao lâu một lần
more often than nottrạng từThường thì, phần lớn trường hợp
quite oftenKhá thường xuyên
all too oftenQuá thường xuyên
very oftenRất thường xuyên
as often as notcụm giới từÍt nhiều một nửa thời gian; nhiều lần nhưng không phải lúc nào cũng vậy; thường xuyên

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Thường xuyên
  1. Thường xuyên, hay xảy raFrequent.

Ví dụ

  • .Anh ấy hay giúp đỡ người khác.
  • […] , , , , , ; ....đó là nỗi u sầu của riêng tôi, hợp thành từ nhiều vị thuốc, rút ra từ nhiều đối tượng, và quả thật, từ sự suy ngẫm muôn màu trong những chuyến đi của tôi; nơi sự nghiền ngẫm thường xuyên bao trùm tôi trong một nỗi buồn kỳ quặc nhất.
  • luôn luôn, thường thường

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạioften

AI