Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- thường, thường xuyên, haytrạng từA1many times or on many occasions
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oftenDạng gốc (base form)
- more oftenSo sánh hơn (comparative)
- oftenerSo sánh hơn (comparative)
- most oftenSo sánh nhất (superlative)
- oftenestSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| as often as possible | Càng thường xuyên càng tốt | |
| every so oftentrạng từ | trạng từ | Thỉnh thoảng |
| how often | Bao lâu một lần | |
| more often than nottrạng từ | trạng từ | Thường thì, phần lớn trường hợp |
| quite often | Khá thường xuyên | |
| all too often | Quá thường xuyên | |
| very often | Rất thường xuyên | |
| as often as notcụm giới từ | cụm giới từ | Ít nhiều một nửa thời gian; nhiều lần nhưng không phải lúc nào cũng vậy; thường xuyên |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Thường xuyên
- Thường xuyên, hay xảy raFrequent.
Ví dụ
- .Anh ấy hay giúp đỡ người khác.
- […] , , , , , ; ....đó là nỗi u sầu của riêng tôi, hợp thành từ nhiều vị thuốc, rút ra từ nhiều đối tượng, và quả thật, từ sự suy ngẫm muôn màu trong những chuyến đi của tôi; nơi sự nghiền ngẫm thường xuyên bao trùm tôi trong một nỗi buồn kỳ quặc nhất.
- luôn luôn, thường thường
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thường xuyên
Họ từ (word family)
cùng gốc oftenNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạioften
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- alwaysdễ nhầmNghĩa là "thường xuyên", chỉ tần suất cao nhưng không phải là mọi lúc như "always".
- oncetrái nghĩaThường xuyên, nhiều lần.
- regulardễ nhầm, đồng nghĩaChỉ cho biết điều gì xảy ra nhiều lần; regularly thường hàm ý một nhịp đều hơn.
- usuallydễ nhầmnhấn mạnh số lần lặp lại, không nhất thiết là thói quen
- 经常Tiếng Trungtương đương