Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oftentide
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Thường; thường xuyên
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Often; frequently.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
oftentide
AI
1
Thường
1
Thường
1
Thường