Dịch

常

HSK1
Hay gặp
Hán-Việt: thường
cháng

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. thường, haytrạng từHappening often, frequently, or habitually.
  2. luôn, luôn luôntrạng từAt all times; on all occasions.
  3. từng, bao giờtrạng từAt any time; ever.
  4. thông thường, bình thườngtính từUsual, common, or ordinary.

Chữ và bộ thủ (character, radical)

常
chángthường
Bộ: 巾 · cân (cái khăn)11 nét
common, normal, frequent, regular

Cụm từ (phrase)

常常Thường, thường xuyên, hay
常识Kiến thức thông thường
正常Bình thường, thông thường, thường
经常Thường xuyên, hay
非常Rất, vô cùng, hết sức
通常Thông thường, bình thường
日常Hằng ngày, thường nhật
常见Thường thấy, hay thấy

2 nghĩa khác

Nghĩa 2
Bất biến
  1. Bất biến, không đổiconstant

Ví dụ

  • !Cám ơn bạn nhiều nghe!
  • 。Cám ơn bạn nhiều nghe!
  • !Làm tốt lắm!

AI