siempre
A1trạng từ (adverb)
Hay gặp/ˈsjempɾe/nguồn
Nghĩa chính
- luôn luôn, luôn, lúc nào cũngtrạng từA1On every occasion or at all times.
- vẫn, dù sao, ít nhấttrạng từB1Still or nevertheless; at least when setting a minimum.
- rốt cuộc, cuối cùngtrạng từB1In the end, after all, or ultimately.
- tất nhiên, dĩ nhiên, chắc chắntrạng từB2Certainly, or of course in response to a question.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| casi siempre | Hầu như luôn | |
| como siempre | Như thường lệ | |
| desde siempre | Từ trước tới nay | |
| para siempretrạng từ | trạng từ | Mãi mãi, vĩnh viễn |
| por siempre | Mãi mãi | |
| no siempre | Không phải lúc nào cũng | |
| siempre mejor | Vẫn tốt hơn | |
| siempre queliên từ | liên từ | Bất cứ khi nào, khi nào, bất cứ lúc nào |
Ví dụ
- ¿ ?Bạn lúc nào cũng có những suy nghĩ tiêu cực như thế à?
- ¿ ?Bạn luôn cho thêm chanh vào nước ngọt có ga à?
- .Bố tôi luôn tự mình nướng bánh mì cho chúng tôi.
Họ từ (word family)
cùng gốc siempreNgôn ngữ khác
Tiếng Anh