Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Dĩ nhiên, tất nhiên, đương nhiêntrạng từNaturally, as would be expected; for obvious reasons, obviously.
- Tất nhiên, chắc chắn rồi, hoàn toàn đồng ýthán từIndicates enthusiastic agreement.
- Không có gìthán từUsed to acknowledge thanks; ritual reply to “thank you”.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| and of coursetrạng từ | trạng từ | Dùng để chỉ ra rằng mục hoặc ý tưởng sau đây ít nhất có tầm quan trọng tương đương với những mục đã được đề cập hoặc như một lời nhắc nhở đừng quên điều gì đó hiển nhiên |
| matter of coursedanh từ | danh từ | Kết quả tự nhiên hoặc hợp lý; buộc |
| out of coursecụm giới từ | cụm giới từ | Không theo thứ tự; không hòa hợp hoặc đồng ý |
| of course my horsethán từ | thán từ | Đồng nghĩa với of course |
| a matter of coursecụm từ | cụm từ | Một vấn đề dĩ nhiên |
2 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Tính từ (adjective) 1
Đương nhiên
- Đương nhiên, tất nhiên, dĩ nhiênIn due course; as a matter of course, as a natural result.
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , .Dĩ nhiên là tôi sẽ đi Pháp vào một ngày nào đó, chỉ là chưa biết là khi nào thôi.
- .Dĩ nhiên Tom không muốn phục vụ chúa và cả tiền.
- .Tất nhiên là tôi sẽ đi rồi.