Nghĩa chính
- Không thành vấn đềdanh từkhông đếm được (uncountable)Something easy, not difficult, not posing problems.
- Chắc chắn rồi, chắc chắn rồi (nói khi đưa ra yêu cầu)thán từCertainly, sure (said when granting a request).
- Không sao đâu, không có sao đâu, không sao, không có gì, không có chi, không có răng môthán từNo thanks are necessary; you're welcome (said in response to an expression of gratitude).
- Không cần lời xin lỗi; không nghĩ gì về điều đó (nói để đáp lại sự tiếc nuối)thán từNo apology is necessary; think nothing of it (said in response to an expression of regret).
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| no problemothán từ | thán từ | Đồng nghĩa với no problem |
Ví dụ
- , .Không tồn tại vấn đề mà không có giải pháp.
- .Tôi không có ý kiến gì với việc đó.
- .Điều đó không vấn đề.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha